test bed

Định nghĩa

Danh từ: - Giàn thử nghiệm, bệ thử: "test bed" một nơi hoặc hệ thống được trang bị các dụng cụ để thử nghiệm ( dụ: động cơ, máy móc, chương trình máy tính, v.v.) trong điều kiện hoạt động thực tế. đóng vai trò như một môi trường kiểm soát để đánh giá hiệu suất độ tin cậy của một sản phẩm hoặc công nghệ trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Động cơ mới đã được thử nghiệm trên một giàn thử nghiệm chuyên dụng trước khi được lắp đặt vào máy bay.)
  • (Các nhà phát triển phần mềm thường sử dụng một bệ thử ảo để mô phỏng các điều kiện vận hành khác nhau.)
  • (Phòng thí nghiệm này phục vụ như một giàn thử nghiệm cho nghiên cứu robot tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a test bed for something": đóng vai trò môi trường thử nghiệm cho một thứ đó.
    • The city's public transport system will serve as a test bed for new electric bus technology. (Hệ thống giao thông công cộng của thành phố sẽ đóng vai trò môi trường thử nghiệm cho công nghệ xe buýt điện mới.)
  • "a test bed environment": môi trường thử nghiệm (thường dùng trong công nghệ thông tin).
    • The company created a test bed environment to evaluate the security of their new software. (Công ty đã tạo một môi trường thử nghiệm để đánh giá bảo mật của phần mềm mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Test (danh từ): bài kiểm tra, sự thử nghiệm.
    • The test was conducted under strict conditions. (Bài kiểm tra được tiến hành trong điều kiện nghiêm ngặt.)
  • Bed (danh từ): nền, bệ, giường (trong ngữ cảnh này, "bed" mang nghĩa bệ hoặc nền tảng).
  • Testing ground (danh từ): bãi thử nghiệm, khu vực thử nghiệm (từ đồng nghĩa gần).
    • The desert was used as a testing ground for military vehicles. (Sa mạc được sử dụng như một bãi thử nghiệm cho xe quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Platform thử nghiệm: nền tảng thử nghiệm.
  • Môi trường thử nghiệm: testing environment.
  • Trạm thử nghiệm: testing station.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm, kiểm tra kỹ lưỡng.
    • They need to test out the prototype on a test bed before mass production. (Họ cần thử nghiệm nguyên mẫu trên giàn thử trước khi sản xuất hàng loạt.)
  • Set up a test bed: thiết lập một giàn thử nghiệm.
    • The engineers set up a test bed to analyze the material's durability. (Các kỹ sư đã thiết lập một giàn thử để phân tích độ bền của vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "a test bed for innovation": môi trường thử nghiệm cho sự đổi mới (thường dùng để chỉ một nơi hoặc dự án thử nghiệm các ý tưởng mới).
    • The startup's small office became a test bed for innovation in remote work technology. (Văn phòng nhỏ của công ty khởi nghiệp đã trở thành một môi trường thử nghiệm cho sự đổi mới trong công nghệ làm việc từ xa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

test bed
The engineers set up the new engine on the test bed.